hand walking
hand
ˈhænd
hānd
wal
wɔ:
vaw
king
kɪng
king
/hˈand wˈɔːkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hand walking"trong tiếng Anh

Hand walking
01

đi bằng tay, di chuyển bằng tay

an acrobatic skill where an individual walks or performs movements using only their hands, often seen in circus performances or gymnastics displays
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hand walkings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng