Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hand to hand acrobatics
/hˈænd tə hˈænd ˌækɹəbˈæɾɪks/
Hand to hand acrobatics
01
nhào lộn tay đôi, nhào lộn bằng tay
a form of acrobatics where performers engage in acrobatic movements and poses using their hands to support or balance each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























