Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Human pyramid
01
kim tự tháp người, cấu trúc hình kim tự tháp bằng người
a formation where individuals stack on top of each other to create a pyramid-like structure, commonly used in acrobatics, cheerleading, or team-based activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
human pyramids



























