Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Target girl
01
cô gái mục tiêu, mục tiêu con người
a circus performer who acts as the target for projectiles thrown with accuracy by another performer for dramatic effect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
target girls



























