Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pas de basque
01
bước nhảy basque
a dance step where the legs cross while moving sideways or diagonally, commonly used in various dance styles such as ballet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
pas de basques



























