Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handpan
01
handpan, nhạc cụ gõ chơi bằng tay
***a hand played percussion instrument
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handpans
Cây Từ Vựng
handpan
hand
pan



























