box step
Pronunciation
/bˈɑːks stˈɛp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "box step"trong tiếng Anh

Box step
01

bước cơ bản, bước hình vuông

a basic partner dance step in foxtrot, waltz, and salsa, characterized by a square or rectangular pattern consisting of side, back, side, and forward steps
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
box steps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng