Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ball change
01
thay đổi bóng, chuyển trọng lượng lên đầu ngón chân
a dance step in jazz, tap, and hip hop where the dancer shifts weight from one foot's ball to the other, often with a change in direction or rhythm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ball changes
LanGeek



























