Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dragon dance
01
múa rồng, điệu múa rồng Trung Quốc
a Chinese festive dance with a long dragon-shaped costume symbolizing good luck and prosperity, performed by a team of dancers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dragon dances



























