Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flexing
01
flexing, phong cách flexing
a style of dance that originated in Brooklyn, New York, characterized by isolations, contortions, and fluid movements of the body to the beat of music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flexings
tên riêng
Cây Từ Vựng
flexing
flex



























