house dance
house
haʊs
haws
dance
dɑ:ns
daans

Định nghĩa và ý nghĩa của "house dance"trong tiếng Anh

House dance
01

nhảy house, điệu nhảy house

a style of urban dance characterized by fast footwork and fluid movements to house music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
house dances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng