Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gangsta walking
01
đi bộ gangsta, bước đi gangsta
a dance style characterized by smooth gliding steps, intricate footwork, and swaggering movements inspired by urban street walking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
gangsta walkings



























