Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Khigga
01
khigga, một điệu nhảy và phong cách âm nhạc truyền thống Oromo với những chuyển động sôi động
a traditional Oromo dance and music style with lively movements, vocal chants, and traditional instruments, performed at weddings, festivals, and social gatherings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
khiggas



























