Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black Welsh Mountain
/blˈæk wˈɛlʃ mˈaʊntɪn/
Black Welsh Mountain
01
Cừu núi xứ Wales đen, Giống cừu núi xứ Wales lông đen
a breed of domestic sheep, native to Wales and known for their black wool and hardiness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Black Welsh Mountain sheep



























