cumulet
cu
ˈkju:
kyoo
mu
mjʊ
myoo
let
lɪt
lit
cumulate

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumulet"trong tiếng Anh

Cumulet
01

cumulet, chim bồ câu đeo kính

a breed of domestic pigeon with a distinctive feather pattern around the eyes, resembling spectacles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cumulets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng