Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Butoh
01
butoh, một hình thức múa Nhật Bản hiện đại đặc trưng bởi những chuyển động chậm
a modern Japanese dance form characterized by slow, fluid movements, often with grotesque or surreal elements, and emphasizing themes of darkness, death, and the human condition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
butohs



























