passion cake
pa
ˈpæ
ssion
ʃən
shēn
cake
keɪk
keik
/pˈaʃən kˈeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "passion cake"trong tiếng Anh

Passion cake
01

bánh đam mê, bánh cà rốt

a type of cake that typically contains grated carrots mixed into the batter
passion cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
passion cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng