pre-baking
pre
pri:
pri
ba
beɪ
bei
king
kɪng
king
/pɹˈiːbˈeɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pre-baking"trong tiếng Anh

Pre-baking
01

nướng sơ bộ, nướng vỏ không nhân

*** the process of baking a pie crust or other pastry without the filling
pre-baking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng