Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pre-baking
01
nướng sơ bộ, nướng vỏ không nhân
*** the process of baking a pie crust or other pastry without the filling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nướng sơ bộ, nướng vỏ không nhân