tourdion
tourdion
tʊədiən
tuediēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "tourdion"trong tiếng Anh

Tourdion
01

tourdion

a Renaissance dance with lively movements, often danced in a circle or line formation, accompanied by early music or folk music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tourdions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng