cheese slicer
cheese
ˈʧi:z
chiz
sli
slaɪ
slai
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheese slicer"trong tiếng Anh

Cheese slicer
01

dụng cụ cắt phô mai, dao cắt phô mai

* a kitchen utensil (board or handle) with a wire for cutting cheese 
cheese slicer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheese slicers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng