Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hand dancing
01
nhảy tay, điệu nhảy đôi mượt mà với các bước chân phức tạp và động tác tay công phu
a smooth partner dance with intricate footwork and elaborate hand movements, originating from African American communities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























