hand dancing
Pronunciation
/hˈænd dˈænsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hand dancing"trong tiếng Anh

Hand dancing
01

nhảy tay, điệu nhảy đôi mượt mà với các bước chân phức tạp và động tác tay công phu

a smooth partner dance with intricate footwork and elaborate hand movements, originating from African American communities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng