Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Egg dance
01
điệu nhảy trứng, điệu nhảy truyền thống với trứng
a traditional dance where dancers perform intricate footwork while balancing eggs on spoons or other objects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
egg dances



























