Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contact improvisation
/kˈɑːntækt ˌɪmpɹəvəzˈeɪʃən/
Contact improvisation
01
ứng tác tiếp xúc, ứng tác thông qua tiếp xúc
a dance form involving physical contact and partnering, using shared points of contact to create spontaneous movements through weight-sharing, momentum, and improvisation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























