Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marbled white
01
bướm trắng vân đá, bướm trắng có vân đá cẩm thạch
a butterfly species found in Europe, with white wings marked with black veins and spots, and a distinctive marbled appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
marbled whites



























