Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gundi
01
gundi, động vật có vú nhỏ ăn cỏ
a small herbivorous mammal native to North Africa that is known for its distinctive appearance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gundis



























