Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tea filter
01
bộ lọc trà, rây trà
*** an object that is used to collect the tea leaves when tea is poured through it into a cup
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tea filters



























