set list
Pronunciation
/sˈɛt lˈɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "set list"trong tiếng Anh

Set list
01

danh sách bài hát, chương trình biểu diễn

a predetermined sequence of songs or musical pieces that a band or performer plans to play during a live performance or concert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
set lists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng