bosnian
bos
ˈbɒz
boz
nian
niən
niēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bosnian"trong tiếng Anh

bosnian
01

Bosnia, người Bosnia

of or relating to or characteristic of Bosnia-Herzegovina or the people of Bosnia 
Bosnian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geography, identity, culture
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng