Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
English breakfast
/ˈɪŋɡlɪʃ bɹˈɛkfəst/
full English breakfast
English breakfast
01
bữa sáng kiểu Anh, bữa sáng truyền thống Anh
a traditional British morning meal with eggs, bacon, sausage, beans, tomatoes, black pudding, and toast or fried bread, usually served with tea or coffee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
English breakfasts



























