family meal
fa
ˈfæ
mi
mi
ly
li
li
meal
mi:l
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "family meal"trong tiếng Anh

Family meal
01

bữa ăn gia đình, bữa cơm gia đình

a shared meal that is prepared and consumed by a group of people, often within a family or close-knit community 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
family meals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng