breath mark
Pronunciation
/bɹˈɛθ mˈɑːɹk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "breath mark"trong tiếng Anh

Breath mark
01

dấu lấy hơi, ký hiệu hơi thở

a musical notation symbol indicating where a performer should take a breath while playing or singing
breath mark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breath marks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng