caviar spoon
Pronunciation
/kˈævɪˌɑːɹ spˈuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caviar spoon"trong tiếng Anh

Caviar spoon
01

muỗng trứng cá, muỗng nhỏ dành cho trứng cá

a small, specialized spoon used to serve caviar or other delicate foods
caviar spoon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caviar spoons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng