Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
percussion ensemble
/pɚkˈʌʃən ɑːnsˈɑːmbəl/
Percussion ensemble
01
dàn nhạc gõ, nhóm nhạc cụ gõ
a group of percussion instruments played together in a coordinated manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
percussion ensembles



























