audio engineer
Pronunciation
/ˈɔːdɪˌoʊ ˌɛndʒɪnˈɪɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "audio engineer"trong tiếng Anh

Audio engineer
01

kỹ sư âm thanh, kỹ thuật viên âm thanh

sound professional responsible for recording, mixing, and editing audio to achieve desired results
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
audio engineers
Các ví dụ
A skilled audio engineer ensures clear and balanced recordings.
Một kỹ sư âm thanh lành nghề đảm bảo các bản ghi âm rõ ràng và cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng