talent manager
ta
ˈtæ
lent
lənt
lēnt
ma
na
ni
ger
ʤə

Định nghĩa và ý nghĩa của "talent manager"trong tiếng Anh

Talent manager
01

quản lý tài năng, người quản lý nghệ sĩ

an individual or agency that represents and guides the careers of performing artists, such as musicians, actors, or athletes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
talent managers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng