Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electric blues
01
nhạc blues điện, blues điện
a genre that fuses blues, R&B, and rock with amplified instruments, guitar solos, dynamic rhythms, and soulful vocals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























