sports shop
sports
spɔ:ts
spawts
shop
ʃɒp
shop

Định nghĩa và ý nghĩa của "sports shop"trong tiếng Anh

Sports shop
01

cửa hàng thể thao, tiệm đồ thể thao

a store that sells equipment, clothing, and accessories related to various sports 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sports shops
Các ví dụ
The sports shop sells equipment for football and tennis. 

Cửa hàng thể thao bán thiết bị cho bóng đá và quần vợt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng