chamber jazz
cham
ˈʧeɪm
cheim
ber
jazz
ʤæz
jāz

Định nghĩa và ý nghĩa của "chamber jazz"trong tiếng Anh

Chamber jazz
01

nhạc jazz thính phòng, jazz phòng thu

a style of jazz music that incorporates elements of classical chamber music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chamber jazzes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng