Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alternative hip hop
/ɔːltˈɜːnətˌɪv hˈɪp hˈɑːp/
Alternative hip hop
01
hip hop thay thế, hip hop thử nghiệm
a genre that defies traditional hip hop norms with experimental sounds, unique flows, and thought-provoking lyrics, pushing creative boundaries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alternative hip hops



























