Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Country rap
01
country rap, rap country
a genre of music that combines elements of country music, Southern rap, and hip hop
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
country rap, rap country