christian country music
chris
ˈkrɪs
kris
tian
ʧən
chēn
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri
mu
mju:
myoo
sic
zɪk
zik

Định nghĩa và ý nghĩa của "Christian country music"trong tiếng Anh

Christian country music
01

nhạc đồng quê Cơ đốc, đồng quê Cơ đốc

a subgenre of country music that incorporates themes of Christian faith and spirituality into the lyrics and messages of the songs 
Christian country music definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng