Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Space rock
01
rock không gian, rock vũ trụ
a genre of psychedelic rock music with atmospheric, experimental, and cosmic themes, often featuring expansive instrumentation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
space rocks



























