Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Food truck
01
xe bán đồ ăn, food truck
a large vehicle equipped with a kitchen that sells freshly prepared meals, snacks, or beverages in different locations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
food trucks
Các ví dụ
His dream is to start a food truck specializing in seafood dishes.
Giấc mơ của anh ấy là bắt đầu một xe tải thức ăn chuyên về các món hải sản.



























