Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dance-rock
01
nhạc rock khiêu vũ, rock-dance
an upbeat genre that blends rock and dance music, featuring rhythmic tracks with catchy hooks and danceable grooves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dance-rocks



























