dance-rock
Pronunciation
/dˈænsɹˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dance-rock"trong tiếng Anh

Dance-rock
01

nhạc rock khiêu vũ, rock-dance

an upbeat genre that blends rock and dance music, featuring rhythmic tracks with catchy hooks and danceable grooves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dance-rocks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng