death rock
death
dɛθ
deth
rock
rɒk
rok
deathrock

Định nghĩa và ý nghĩa của "death rock"trong tiếng Anh

Death rock
01

death rock, rock tử thần

a subgenre of punk rock and gothic rock 
death rock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng