Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Death metal
01
death metal, kim loại chết chóc
a genre of extreme metal featuring aggressive, brutal music with guttural vocals, fast tempos, and dark, often violent lyrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
death metals



























