Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intelligent dance music
/ɪntˈɛlɪdʒənt dˈæns mjˈuːzɪk/
IDM
Intelligent dance music
01
nhạc dance thông minh, IDM
an experimental electronic genre with complex beats, unconventional rhythms, and innovative sound design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























