dubstep
dub
ˈdʌb
dab
step
stɛp
step

Định nghĩa và ý nghĩa của "dubstep"trong tiếng Anh

Dubstep
01

một thể loại nhạc điện tử dance với đường bass nặng, nhịp điệu syncopated

a genre of electronic dance music with heavy basslines, syncopated rhythms, sparse arrangements, and a distinct 'wobble' sound 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dubsteps

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

dubstep

dub

+

step

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng