Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
electroacoustic music
/ɪlˌɛktɹoʊɐkˈuːstɪk mjˈuːzɪk/
Electroacoustic music
01
âm nhạc điện âm, âm nhạc thử nghiệm điện âm
an experimental genre that blends electronic and acoustic elements to create innovative and immersive soundscapes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























