Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electronic rock
01
rock điện tử, sự kết hợp rock điện tử
a genre that combines rock and electronic music, featuring guitars, synthesizers, and electronic beats, resulting in a fusion of traditional rock instrumentation with electronic sounds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
electronic rocks



























